Trang chủWML • CVE
add
Wealth Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,085 $
Mức chênh lệch một ngày
0,085 $ - 0,090 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
32,46 Tr CAD
Số lượng trung bình
96,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,35 Tr | 59,17% |
Thu nhập ròng | -222,87 N | 87,42% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,09 Tr | -111,69% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,07 Tr | 73,63% |
Tổng tài sản | 5,34 Tr | 19,59% |
Tổng nợ | 1,83 Tr | 283,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 368,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -75,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -107,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -222,87 N | 87,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,15 Tr | -55,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,52 Tr | 151.964,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 372,99 N | 150,60% |
Dòng tiền tự do | -566,91 N | -49,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trụ sở chính
Trang web