Trang chủWO4 • FRA
add
Hub.Tech SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,034 €
Mức chênh lệch một ngày
0,030 € - 0,033 €
Phạm vi một năm
0,028 € - 0,043 €
Giá trị vốn hóa thị trường
158,86 Tr PLN
Số lượng trung bình
4,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,96 Tr | 0,85% |
Chi phí hoạt động | 26,78 Tr | 18,27% |
Thu nhập ròng | 4,31 Tr | -52,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,63 | -53,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,21 Tr | -29,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,33 Tr | 163,65% |
Tổng tài sản | 434,21 Tr | 9,34% |
Tổng nợ | 129,86 Tr | 34,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 304,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 667,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,31 Tr | -52,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -339,53 N | -131,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,75 Tr | -128,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -742,67 N | -157,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,83 Tr | -238,19% |
Dòng tiền tự do | -8,56 Tr | 38,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1894
Trang web
Nhân viên
260