Trang chủWOMF • IDX
add
Wahana Ottomitra Multiartha Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
304,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
300,00 Rp - 304,00 Rp
Phạm vi một năm
288,00 Rp - 400,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,06 NT IDR
Số lượng trung bình
279,41 N
Tỷ số P/E
7,42
Tỷ lệ cổ tức
4,04%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 278,38 T | -16,31% |
Chi phí hoạt động | 219,08 T | 4,41% |
Thu nhập ròng | 39,09 T | -64,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,04 | -58,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 17,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 509,80 T | -5,55% |
Tổng tài sản | 7,37 NT | 6,08% |
Tổng nợ | 5,39 NT | 6,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,98 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,48 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 39,09 T | -64,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -97,77 T | -154,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,86 T | 58,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,52 T | 100,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -104,10 T | 63,85% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
2.170