Trang chủWOOD • IDX
add
Integra Indocabinet Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
310,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
310,00 Rp - 318,00 Rp
Phạm vi một năm
286,00 Rp - 620,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,01 NT IDR
Số lượng trung bình
2,58 Tr
Tỷ số P/E
25,16
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 473,88 T | -27,40% |
Chi phí hoạt động | -27,40 T | -189,62% |
Thu nhập ròng | -35,06 T | -162,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,40 | -186,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 67,60 T | -68,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 78,24 T | -47,83% |
Tổng tài sản | 8,00 NT | 2,07% |
Tổng nợ | 3,46 NT | 2,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,55 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,26 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -35,06 T | -162,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -251,52 T | -196,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,31 T | -236,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 300,00 T | 138,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,50 T | -33,82% |
Dòng tiền tự do | -351,48 T | -1.519,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
1.334