Trang chủWOODLAN • KLSE
add
Woodlandor Holdings Berhad
Giá đóng cửa hôm trước
0,60 RM
Phạm vi một năm
0,50 RM - 0,70 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
24,00 Tr MYR
Số lượng trung bình
5,34 N
Tỷ số P/E
204,78
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,50 Tr | -44,03% |
Chi phí hoạt động | 1,03 Tr | -2,27% |
Thu nhập ròng | -626,00 N | -257,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,06 | -381,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -513,00 N | -172,66% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,45 Tr | -11,56% |
Tổng tài sản | 38,80 Tr | -7,98% |
Tổng nợ | 7,59 Tr | -31,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -626,00 N | -257,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,00 N | 103,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,00 N | -81,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -130,00 N | -192,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -132,00 N | 70,54% |
Dòng tiền tự do | 260,50 N | 139,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
305