Trang chủWORX • NASDAQ
add
Scworx Corp
1,53 $
Sau giờ giao dịch:(7,08%)-0,11
1,42 $
Đóng cửa: 10 thg 4, 20:01:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,64 $
Mức chênh lệch một ngày
1,45 $ - 1,69 $
Phạm vi một năm
1,45 $ - 16,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,63 Tr USD
Số lượng trung bình
553,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 768,90 N | 13,78% |
Chi phí hoạt động | 542,84 N | 0,75% |
Thu nhập ròng | -749,18 N | -283,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -97,44 | -237,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -192,24 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,64 Tr | 1.441,84% |
Tổng tài sản | 7,90 Tr | 24,43% |
Tổng nợ | 743,60 N | -59,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -749,18 N | -283,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -129,08 N | 3,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,64 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,12 Tr | 629,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 960,14 N | 4.956,58% |
Dòng tiền tự do | -245,50 N | 36,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
9