Trang chủWORX • OTCMKTS
add
Scworx Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,12 $
Mức chênh lệch một ngày
1,02 $ - 1,13 $
Phạm vi một năm
0,76 $ - 13,05 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,21 Tr USD
Số lượng trung bình
507,89 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 768,90 N | 13,78% |
Chi phí hoạt động | 542,84 N | 0,75% |
Thu nhập ròng | -749,18 N | -283,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -97,44 | -237,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -192,24 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,64 Tr | 1.441,84% |
Tổng tài sản | 7,90 Tr | 24,43% |
Tổng nợ | 743,60 N | -59,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -749,18 N | -283,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -129,08 N | 3,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,64 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,12 Tr | 629,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 960,14 N | 4.956,58% |
Dòng tiền tự do | -245,50 N | 36,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
9