Trang chủWPI • FRA
add
Westport Fuel Systems Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,73 €
Mức chênh lệch một ngày
1,69 € - 1,69 €
Phạm vi một năm
1,31 € - 3,47 €
Giá trị vốn hóa thị trường
47,22 Tr CAD
Số lượng trung bình
53,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,88 Tr | -97,50% |
Chi phí hoạt động | 4,24 Tr | -73,67% |
Thu nhập ròng | -11,10 Tr | -9,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -590,69 | -4.272,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,60 | 7,78% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,25 Tr | -325,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,16 Tr | -27,07% |
Tổng tài sản | 94,01 Tr | -67,76% |
Tổng nợ | 25,20 Tr | -83,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,10 Tr | -9,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,59 Tr | -129,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,05 Tr | 125,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,00 Tr | 71,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,94 Tr | -235,29% |
Dòng tiền tự do | 1,07 Tr | -88,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.509