Trang chủWPL • WSE
add
Wirtualna Polska Holding SA
Giá đóng cửa hôm trước
57,40 zł
Mức chênh lệch một ngày
57,10 zł - 57,40 zł
Phạm vi một năm
46,00 zł - 103,80 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
1,70 T PLN
Số lượng trung bình
68,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,85%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 578,61 Tr | 44,58% |
Chi phí hoạt động | 331,03 Tr | 70,53% |
Thu nhập ròng | -130,73 Tr | -390,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -22,59 | -301,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 94,61 Tr | -13,75% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 408,01 Tr | 53,42% |
Tổng tài sản | 3,84 T | 70,19% |
Tổng nợ | 2,91 T | 134,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 927,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -130,73 Tr | -390,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 114,05 Tr | 70,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -52,03 Tr | -34,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -31,67 Tr | 12,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,78 Tr | 52,97% |
Dòng tiền tự do | -128,06 Tr | -1.026,67% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
2.080