Trang chủWRT1V • HEL
add
Wärtsilä
Giá đóng cửa hôm trước
34,88 €
Mức chênh lệch một ngày
34,84 € - 35,71 €
Phạm vi một năm
13,77 € - 38,09 €
Giá trị vốn hóa thị trường
21,21 T EUR
Số lượng trung bình
1,22 Tr
Tỷ số P/E
33,74
Tỷ lệ cổ tức
2,97%
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,00 T | 7,92% |
Chi phí hoạt động | 2,38 T | 5,97% |
Thu nhập ròng | 186,00 Tr | 16,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,29 | 7,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,33 | 31,59% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 255,00 Tr | 34,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,59 T | 66,67% |
Tổng tài sản | 8,47 T | 10,14% |
Tổng nợ | 5,59 T | 8,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 588,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 186,00 Tr | 16,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 652,00 Tr | 48,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,00 Tr | 36,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,00 Tr | -61,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 583,00 Tr | 57,99% |
Dòng tiền tự do | 464,25 Tr | 108,77% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
12 thg 4, 1834
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
16.985