Trang chủWRUN • CNSX
add
Waverunner Capital Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Mức chênh lệch một ngày
0,14 $ - 0,14 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,38 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 17,33 N | -88,80% |
Thu nhập ròng | -35,49 N | 73,07% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 300,91 N | 439,63% |
Tổng tài sản | 363,56 N | -0,24% |
Tổng nợ | 1,00 Tr | 10,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -636,54 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -35,49 N | 73,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,25 N | 120,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 245,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 246,25 N | 4.131,63% |
Dòng tiền tự do | 19,10 N | -64,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6