Trang chủWSTTF • OTCMKTS
add
Westports Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,75 $
Phạm vi một năm
0,75 $ - 0,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,42 T MYR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,06 T | 57,03% |
Chi phí hoạt động | 100,26 Tr | 39,79% |
Thu nhập ròng | 273,11 Tr | 6,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,75 | -32,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,08 | 5,98% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 437,82 Tr | 11,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 809,34 Tr | 9,34% |
Tổng tài sản | 8,89 T | 14,32% |
Tổng nợ | 4,72 T | 19,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,42 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 273,11 Tr | 6,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 435,13 Tr | 49,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -192,76 Tr | -92,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -37,02 Tr | -247,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 205,35 Tr | 13,66% |
Dòng tiền tự do | 252,70 Tr | 88,36% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
5.737