Trang chủWTCRF • OTCMKTS
add
Global Copper Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,0023 $
Phạm vi một năm
0,0023 $ - 0,0023 $
Giá trị vốn hóa thị trường
989,63 N CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | -20,46 N | -115,45% |
Thu nhập ròng | -68,47 N | 28,26% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 180,37 N | 32,87% |
Tổng tài sản | 202,18 N | 37,04% |
Tổng nợ | 786,18 N | 639,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -584,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 34,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -68,47 N | 28,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -55,35 N | -45,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -55,35 N | -1.070,73% |
Dòng tiền tự do | 180,90 N | 440,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web