Trang chủWTE • LON
add
Westmount Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,75 GBX
Mức chênh lệch một ngày
3,85 GBX - 4,00 GBX
Phạm vi một năm
0,40 GBX - 9,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
5,55 Tr GBP
Số lượng trung bình
1,12 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 157,83 N | 457,03% |
Chi phí hoạt động | 56,51 N | -18,47% |
Thu nhập ròng | 101,39 N | 188,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 64,24 | -75,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 666,15 N | 573,65% |
Tổng tài sản | 4,25 Tr | -1,45% |
Tổng nợ | 95,08 N | 145,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 144,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 101,39 N | 188,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -28,69 N | 53,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -28,69 N | 53,51% |
Dòng tiền tự do | 63,33 N | 189,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web