Trang chủWTI • NYSE
add
W&T Offshore, Inc.
3,24 $
Sau giờ giao dịch:(2,47%)-0,080
3,16 $
Đóng cửa: 21 thg 4, 19:39:59 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,98 $
Mức chênh lệch một ngày
2,98 $ - 3,24 $
Phạm vi một năm
1,13 $ - 4,04 $
Giá trị vốn hóa thị trường
482,04 Tr USD
Số lượng trung bình
11,12 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,23%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 121,71 Tr | 1,14% |
Chi phí hoạt động | 57,41 Tr | -14,52% |
Thu nhập ròng | -27,13 Tr | -16,12% |
Biên lợi nhuận ròng | -22,29 | -14,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,14 | 22,22% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,70 Tr | -39,75% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 140,56 Tr | 28,95% |
Tổng tài sản | 955,81 Tr | -13,02% |
Tổng nợ | 1,16 T | 0,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -199,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 148,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -27,13 Tr | -16,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,94 Tr | 700,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,77 Tr | 30,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,90 Tr | 2,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,27 Tr | 169,95% |
Dòng tiền tự do | 45,63 Tr | 143,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
370