Trang chủWTK • KLSE
add
W T K Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,73 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,71 RM - 0,72 RM
Phạm vi một năm
0,39 RM - 0,88 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
344,16 Tr MYR
Số lượng trung bình
2,34 Tr
Tỷ số P/E
8,67
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 151,56 Tr | -11,37% |
Chi phí hoạt động | -3,33 Tr | -104,57% |
Thu nhập ròng | 15,18 Tr | 129,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,02 | 133,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,81 Tr | 194,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 268,86 Tr | 2,29% |
Tổng tài sản | 1,37 T | -4,24% |
Tổng nợ | 624,39 Tr | -9,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 743,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 467,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,18 Tr | 129,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,94 Tr | -1.597,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 17,25 Tr | -35,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 39,72 Tr | 319,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 39,02 Tr | 382,30% |
Dòng tiền tự do | -4,37 Tr | 87,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
4.328