Trang chủWUF1V • HEL
add
Wulff Yhtiot Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
3,25 €
Mức chênh lệch một ngày
3,20 € - 3,26 €
Phạm vi một năm
2,60 € - 4,44 €
Giá trị vốn hóa thị trường
22,52 Tr EUR
Số lượng trung bình
15,01 N
Tỷ số P/E
10,40
Tỷ lệ cổ tức
5,21%
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,93 Tr | 18,00% |
Chi phí hoạt động | 8,66 Tr | 17,54% |
Thu nhập ròng | -71,00 N | -124,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,22 | -120,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,00 | -100,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,74 Tr | 26,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 70,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,12 Tr | 88,44% |
Tổng tài sản | 60,30 Tr | 10,04% |
Tổng nợ | 35,86 Tr | 10,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -71,00 N | -124,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,65 Tr | 16,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,36 Tr | -151,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -716,00 N | 49,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 574,00 N | 78,26% |
Dòng tiền tự do | 1,92 Tr | -6,16% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1890
Trang web
Nhân viên
343