Trang chủWVIA • LON
add
Winvia Entertainment PLC
Giá đóng cửa hôm trước
220,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
215,00 GBX - 220,00 GBX
Phạm vi một năm
195,00 GBX - 285,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
231,14 Tr GBP
Số lượng trung bình
17,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,09 Tr | 79,48% |
Chi phí hoạt động | 22,94 Tr | 67,93% |
Thu nhập ròng | 4,36 Tr | 47,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,45 | -17,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,97 Tr | 69,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,14 Tr | 141,19% |
Tổng tài sản | 52,27 Tr | 383,56% |
Tổng nợ | 88,58 Tr | 1.771,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -36,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,36 Tr | 47,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -28,38 Tr | -1.425,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,61 Tr | -33.688,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 54,76 Tr | 10.330,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,79 Tr | 335,29% |
Dòng tiền tự do | 19,50 Tr | 1.199,49% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
39