Trang chủWX6 • FRA
add
National Health Investors Inc
Giá đóng cửa hôm trước
72,00 €
Mức chênh lệch một ngày
71,50 € - 71,50 €
Phạm vi một năm
58,00 € - 76,50 €
Giá trị vốn hóa thị trường
4,11 T USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 107,48 Tr | 25,33% |
Chi phí hoạt động | 29,59 Tr | 20,27% |
Thu nhập ròng | 38,16 Tr | -11,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,51 | -29,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,76 | -6,68% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 73,54 Tr | 11,04% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,62 Tr | -19,21% |
Tổng tài sản | 2,80 T | 6,98% |
Tổng nợ | 1,26 T | 2,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,16 Tr | -11,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 67,74 Tr | 17,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -187,03 Tr | -16,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 57,29 Tr | -49,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -62,00 Tr | -809,80% |
Dòng tiền tự do | 49,09 Tr | -0,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
32