Trang chủWYNMY • OTCMKTS
add
Wynn Macau ADR
Giá đóng cửa hôm trước
7,11 $
Mức chênh lệch một ngày
7,08 $ - 7,30 $
Phạm vi một năm
6,21 $ - 9,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,27 T HKD
Số lượng trung bình
14,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,68 T | 9,68% |
Chi phí hoạt động | 1,79 T | 15,42% |
Thu nhập ròng | 699,50 Tr | -12,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,11 | -20,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,87 T | 3,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,81 T | 3,92% |
Tổng tài sản | 40,56 T | 3,39% |
Tổng nợ | 54,06 T | 2,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -13,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,23 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 699,50 Tr | -12,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,00 T | 2,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,99 T | -262,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,18 T | 66,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,22 T | -930,49% |
Dòng tiền tự do | 538,17 Tr | -25,61% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
11.700