Trang chủX6T • FRA
add
Ultra Brands Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,00050 €
Mức chênh lệch một ngày
0,010 € - 0,010 €
Phạm vi một năm
0,0010 € - 0,026 €
Giá trị vốn hóa thị trường
336,16 N CAD
Số lượng trung bình
2,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 76,69 N | — |
Thu nhập ròng | -100,24 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,75 N | -0,98% |
Tổng tài sản | 152,73 N | 0,06% |
Tổng nợ | 1,40 Tr | 25,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -125,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 38,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -100,24 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -165,00 | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -165,00 | — |
Dòng tiền tự do | 17,70 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trụ sở chính