Trang chủX9V • FRA
add
Critical Infrastructure Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 €
Phạm vi một năm
0,014 € - 1,54 €
Giá trị vốn hóa thị trường
44,94 Tr CAD
Số lượng trung bình
17,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 810,56 N | 710,14% |
Thu nhập ròng | -876,03 N | -1.463,16% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 731,80 N | 291,65% |
Tổng tài sản | 5,10 Tr | 38,63% |
Tổng nợ | 3,23 Tr | 34,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 118,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -41,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -64,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -876,03 N | -1.463,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -776,45 N | -45,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 77,91 N | 47,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,26 Tr | 110,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 616,95 N | 424,23% |
Dòng tiền tự do | -431,65 N | 7,03% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web