Trang chủXAGE • OTCMKTS
add
Longevity Health Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,42 $
Mức chênh lệch một ngày
0,31 $ - 0,31 $
Phạm vi một năm
0,23 $ - 8,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
769,82 N USD
Số lượng trung bình
3,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 472,98 N | 2.606,00% |
Chi phí hoạt động | 2,54 Tr | 148,16% |
Thu nhập ròng | -2,08 Tr | -127,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -440,44 | 91,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,27 Tr | -129,54% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 706,74 N | 349,75% |
Tổng tài sản | 2,37 Tr | 60,59% |
Tổng nợ | 8,23 Tr | 33,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -201,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 130,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,08 Tr | -127,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -306,37 N | 60,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -96,12 N | 53,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -402,49 N | 58,94% |
Dòng tiền tự do | 461,00 N | 182,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10