Trang chủXBRANE • STO
add
Xbrane Biopharma AB
Giá đóng cửa hôm trước
9,90 kr
Mức chênh lệch một ngày
9,42 kr - 10,15 kr
Phạm vi một năm
5,42 kr - 38,10 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
199,46 Tr SEK
Số lượng trung bình
59,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,09 Tr | -86,19% |
Chi phí hoạt động | 23,26 Tr | — |
Thu nhập ròng | -26,48 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -291,41 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,27 | 66,10% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -16,01 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 86,59 Tr | -30,36% |
Tổng tài sản | 671,62 Tr | -20,28% |
Tổng nợ | 110,97 Tr | -82,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 560,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -26,48 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -67,56 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,76 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 57,43 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,97 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -57,88 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
29