Trang chủXCHANGING • NSE
add
Xchanging Solutions Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
66,57 ₹
Mức chênh lệch một ngày
64,21 ₹ - 66,53 ₹
Phạm vi một năm
47,50 ₹ - 104,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
7,24 T INR
Số lượng trung bình
141,55 N
Tỷ số P/E
12,61
Tỷ lệ cổ tức
3,06%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 488,20 Tr | 6,97% |
Chi phí hoạt động | 30,80 Tr | 5,12% |
Thu nhập ròng | 131,80 Tr | -8,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,00 | -14,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 161,00 Tr | 13,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,04 T | 2,64% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 111,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 131,80 Tr | -8,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Nhân viên
95