Trang chủXCRT • OTCMKTS
add
Xcelerate Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,013 $
Mức chênh lệch một ngày
0,013 $ - 0,013 $
Phạm vi một năm
0,0061 $ - 0,021 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,09 Tr USD
Số lượng trung bình
62,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 531,92 N | -4,67% |
Chi phí hoạt động | 273,88 N | -39,25% |
Thu nhập ròng | -65,35 N | 55,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,29 | 53,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -28,80 N | 85,96% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 202,55 N | — |
Tổng tài sản | 1,80 Tr | — |
Tổng nợ | 3,48 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 434,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -41,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -65,35 N | 55,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 184,78 N | 163,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -57,31 N | -120,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 127,47 N | 1.316,91% |
Dòng tiền tự do | 216,56 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
12