Trang chủXGN • NASDAQ
add
Exagen Inc
3,08 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
3,08 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 16:00:29 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,05 $
Mức chênh lệch một ngày
3,06 $ - 3,24 $
Phạm vi một năm
2,59 $ - 12,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
74,08 Tr USD
Số lượng trung bình
277,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,63 Tr | 21,79% |
Chi phí hoạt động | 14,18 Tr | 19,57% |
Thu nhập ròng | -4,67 Tr | -24,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -28,10 | -2,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,27 | -33,10% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,38 Tr | -47,41% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,22 Tr | 46,22% |
Tổng tài sản | 58,02 Tr | 29,84% |
Tổng nợ | 40,57 Tr | 15,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,67 Tr | -24,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,01 Tr | -930,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,00 N | 76,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -384,00 N | -77,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,43 Tr | -343.300,00% |
Dòng tiền tự do | -1,01 Tr | -146,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
218