Trang chủXHG • NASDAQ
add
XChange TEC.INC
1,08 $
Sau giờ giao dịch:(3,70%)-0,040
1,04 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 16:43:47 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,06 $
Mức chênh lệch một ngày
0,99 $ - 1,20 $
Phạm vi một năm
0,65 $ - 3,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
55,67 Tr USD
Số lượng trung bình
47,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 94,80 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 12,19 Tr | — |
Thu nhập ròng | -35,35 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -37,29 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,32 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,77 Tr | 26,22% |
Tổng tài sản | 69,38 Tr | -91,14% |
Tổng nợ | 949,52 Tr | -29,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -880,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -37,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -35,35 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,88 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -94,50 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,44 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,99 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -9,24 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
30