Trang chủXIN • FRA
add
Shandong Xinhua Pharmaceutical Ord Shs H
Giá đóng cửa hôm trước
0,66 €
Mức chênh lệch một ngày
0,66 € - 0,66 €
Phạm vi một năm
0,59 € - 0,97 €
Giá trị vốn hóa thị trường
9,69 T HKD
Số lượng trung bình
2,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,99 T | 15,01% |
Chi phí hoạt động | 313,15 Tr | -7,77% |
Thu nhập ròng | 33,67 Tr | -73,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,69 | -76,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,04 | -76,74% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 129,14 Tr | -34,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,40 T | 12,18% |
Tổng tài sản | 9,19 T | 1,84% |
Tổng nợ | 3,73 T | -1,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 696,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,67 Tr | -73,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 211,73 Tr | 86,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,56 Tr | 89,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -47,01 Tr | -194,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 158,27 Tr | 68,57% |
Dòng tiền tự do | 665,51 Tr | 10,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 11 1943
Trang web
Nhân viên
7.240