Trang chủXK4 • FRA
add
Gabler Group AG
Giá đóng cửa hôm trước
41,60 €
Mức chênh lệch một ngày
41,60 € - 41,80 €
Phạm vi một năm
40,20 € - 52,60 €
Số lượng trung bình
3,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 70,72 Tr | 43,28% |
Chi phí hoạt động | 30,78 Tr | 21,81% |
Thu nhập ròng | 6,75 Tr | 129,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,55 | 60,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,81 Tr | 86,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,17 Tr | 9,11% |
Tổng tài sản | 51,99 Tr | 29,69% |
Tổng nợ | 34,38 Tr | 31,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 21,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 61,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,75 Tr | 129,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,84 Tr | -12,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,63 Tr | -1.253,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,99 Tr | -780,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,73 Tr | -137,03% |
Dòng tiền tự do | 16,45 Tr | 23,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1900
Trang web
Nhân viên
296