Trang chủXMR • STO
add
XMReality AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
0,022 kr
Mức chênh lệch một ngày
0,022 kr - 0,024 kr
Phạm vi một năm
0,0078 kr - 0,039 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
31,70 Tr SEK
Số lượng trung bình
18,34 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,73 Tr | -4,25% |
Chi phí hoạt động | 2,89 Tr | -25,98% |
Thu nhập ròng | -388,00 N | 92,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,20 | 92,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,26 Tr | 146,65% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 279,00 N | -44,09% |
Tổng tài sản | 20,89 Tr | -28,18% |
Tổng nợ | 11,84 Tr | -50,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,22 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -388,00 N | 92,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 649,00 N | 149,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -935,00 N | -8,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 308,00 N | 157,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,00 N | 100,37% |
Dòng tiền tự do | 1,21 Tr | 116,52% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
5