Trang chủXPB • KLSE
add
Express Powerr Solutions (M) Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,15 RM - 0,16 RM
Phạm vi một năm
0,13 RM - 0,24 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
135,79 Tr MYR
Số lượng trung bình
256,71 N
Tỷ số P/E
12,07
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,16 Tr | -8,92% |
Chi phí hoạt động | 3,73 Tr | 9,59% |
Thu nhập ròng | 1,97 Tr | -43,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,00 | -37,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,13 Tr | -31,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,88 Tr | 182,80% |
Tổng tài sản | 101,73 Tr | 62,63% |
Tổng nợ | 24,18 Tr | -4,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 934,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,97 Tr | -43,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,41 Tr | -54,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,84 Tr | 43,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -31,00 N | -100,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 543,00 N | -91,45% |
Dòng tiền tự do | -42,00 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
118