Trang chủXPC • STO
add
XP Chemistries AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 kr
Mức chênh lệch một ngày
0,18 kr - 0,18 kr
Phạm vi một năm
0,16 kr - 0,44 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
56,97 Tr SEK
Số lượng trung bình
156,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 71,28 N | 28,77% |
Chi phí hoạt động | 3,35 Tr | 39,72% |
Thu nhập ròng | -2,63 Tr | -47,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,69 N | -14,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,83 Tr | -46,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,23 Tr | 609,79% |
Tổng tài sản | 38,07 Tr | 67,56% |
Tổng nợ | 1,13 Tr | -2,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 313,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,63 Tr | -47,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,68 Tr | -179,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -115,58 N | 31,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,79 Tr | -658,03% |
Dòng tiền tự do | -1,57 Tr | -342,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
3