Trang chủXSG • LON
add
Xeros Technology Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
1,40 GBX
Mức chênh lệch một ngày
1,41 GBX - 1,60 GBX
Phạm vi một năm
1,00 GBX - 3,10 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
12,32 Tr GBP
Số lượng trung bình
1,05 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,50 N | -17,72% |
Chi phí hoạt động | 898,50 N | -30,70% |
Thu nhập ròng | -863,50 N | 32,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,66 N | 17,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -840,50 N | 31,33% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,21 Tr | -74,27% |
Tổng tài sản | 2,56 Tr | -59,64% |
Tổng nợ | 1,11 Tr | -23,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 520,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -85,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -106,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -863,50 N | 32,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -792,00 N | 40,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 19,00 N | 1.050,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,00 N | -100,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -797,00 N | -151,16% |
Dòng tiền tự do | -485,38 N | 34,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
23