Trang chủXTCYF • OTCMKTS
add
Pegasus Mercantile Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,046 $
Phạm vi một năm
0,0055 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,34 Tr CAD
Số lượng trung bình
25,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 176,68 N | 86,32% |
Thu nhập ròng | -183,76 N | -99,26% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 116,66 N | -68,53% |
Tổng nợ | 955,96 N | 4,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -839,29 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -263,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 63,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -183,76 N | -99,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -66,60 N | -47,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 66,60 N | 47,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | 140,75 N | 56,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web