Trang chủXTP • FRA
add
Sino AG
Giá đóng cửa hôm trước
95,60 €
Mức chênh lệch một ngày
95,80 € - 95,80 €
Phạm vi một năm
83,00 € - 111,50 €
Giá trị vốn hóa thị trường
220,67 Tr EUR
Số lượng trung bình
24,00
Tỷ số P/E
222,79
Tỷ lệ cổ tức
1,52%
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,79 Tr | 28,65% |
Chi phí hoạt động | 7,96 Tr | 27,84% |
Thu nhập ròng | 1,00 Tr | 12,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,25 | -12,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,43 | 13,16% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,10 N | -58,53% |
Tổng tài sản | 15,65 Tr | 8,53% |
Tổng nợ | 2,38 Tr | 10,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,00 Tr | 12,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,63 Tr | 293,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 338,54 N | 925,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,97 Tr | 312,49% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
24