Trang chủXVIVO • STO
add
Xvivo Perfusion AB
Giá đóng cửa hôm trước
297,60 kr
Mức chênh lệch một ngày
297,60 kr - 310,00 kr
Phạm vi một năm
160,00 kr - 338,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
9,61 T SEK
Số lượng trung bình
130,68 N
Tỷ số P/E
382,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 226,14 Tr | -0,62% |
Chi phí hoạt động | 121,22 Tr | -22,89% |
Thu nhập ròng | 31,65 Tr | -13,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,99 | -12,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,01 | -38,37% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 57,13 Tr | 93,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 292,09 Tr | -29,70% |
Tổng tài sản | 2,37 T | -1,19% |
Tổng nợ | 260,65 Tr | 5,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,65 Tr | -13,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 86,93 Tr | 40,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -66,46 Tr | 40,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,55 Tr | -6,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,15 Tr | 135,25% |
Dòng tiền tự do | 11,74 Tr | 131,45% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
210