Trang chủXXIX • CVE
add
XXIX Metal Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,13 $
Phạm vi một năm
0,075 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
45,91 Tr CAD
Số lượng trung bình
408,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,94 Tr | -85,54% |
Thu nhập ròng | -1,67 Tr | 87,72% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,93 Tr | 85,62% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,26 Tr | 6,31% |
Tổng tài sản | 9,67 Tr | 32,58% |
Tổng nợ | 4,45 Tr | 67,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 382,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -45,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -81,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,67 Tr | 87,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,22 Tr | -158,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,22 Tr | -351,37% |
Dòng tiền tự do | -3,00 Tr | 54,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web