Trang chủY4G • FRA
add
Integrated Cyber Solutions Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,32 €
Phạm vi một năm
0,090 € - 1,30 €
Giá trị vốn hóa thị trường
46,94 Tr CAD
Số lượng trung bình
3,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,15 N | -93,55% |
Chi phí hoạt động | 1,18 Tr | 401,66% |
Thu nhập ròng | -1,19 Tr | -1.408,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,39 N | -23.290,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,24 Tr | -1.640,18% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,44 Tr | 5.038,09% |
Tổng tài sản | 1,59 Tr | 651,10% |
Tổng nợ | 1,90 Tr | 78,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -310,44 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 74,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -361,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1.235,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,19 Tr | -1.408,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -435,96 N | -1.174,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,78 Tr | 4.412,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,39 Tr | 36.011,15% |
Dòng tiền tự do | -1,19 Tr | -7.653,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web