Trang chủYASKY • OTCMKTS
add
Tập đoàn Yaskawa Electric
Giá đóng cửa hôm trước
67,00 $
Mức chênh lệch một ngày
68,02 $ - 68,76 $
Phạm vi một năm
36,46 $ - 73,82 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,48 NT JPY
Số lượng trung bình
9,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 146,90 T | 2,02% |
Chi phí hoạt động | 38,21 T | 3,08% |
Thu nhập ròng | 9,70 T | -15,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,60 | -17,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,61 T | -5,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 61,22 T | 3,72% |
Tổng tài sản | 812,36 T | 9,22% |
Tổng nợ | 318,75 T | 4,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 493,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 259,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,70 T | -15,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,66 T | 28,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,51 T | 31,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,97 T | -60,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,50 T | 13,76% |
Dòng tiền tự do | 2,91 T | -24,35% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
16 thg 7, 1915
Trang web
Nhân viên
12.833