Trang chủYDOA • BME
add
Inversiones Doalca SOCIMI SA
Giá đóng cửa hôm trước
25,60 €
Phạm vi một năm
23,80 € - 25,80 €
Giá trị vốn hóa thị trường
156,75 Tr EUR
Số lượng trung bình
97,00
Tỷ số P/E
20,66
Tỷ lệ cổ tức
3,81%
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,04 Tr | 5,96% |
Chi phí hoạt động | 1,06 Tr | -0,01% |
Thu nhập ròng | 1,97 Tr | 7,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 64,88 | 1,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,25 Tr | 11,21% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 372,13 N | -62,63% |
Tổng tài sản | 43,09 Tr | 1,89% |
Tổng nợ | 8,34 Tr | -8,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,97 Tr | 7,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,59 Tr | 5,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 842,21 N | 207,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,19 Tr | -61,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -766,40 N | -736,55% |
Dòng tiền tự do | 1,37 Tr | 26,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
9