Trang chủYG6 • FRA
add
Cinkarna Celje dd
Giá đóng cửa hôm trước
30,10 €
Mức chênh lệch một ngày
30,10 € - 30,50 €
Phạm vi một năm
25,00 € - 37,80 €
Giá trị vốn hóa thị trường
259,36 Tr EUR
Số lượng trung bình
2,00
Tỷ số P/E
12,03
Tỷ lệ cổ tức
5,98%
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,75 Tr | -11,57% |
Chi phí hoạt động | 2,42 Tr | 10,31% |
Thu nhập ròng | 3,13 Tr | -62,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,50 | -58,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,61 Tr | -53,43% |
Thuế suất hiệu dụng | -32,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,57 Tr | -11,27% |
Tổng tài sản | 261,24 Tr | -3,73% |
Tổng nợ | 44,48 Tr | -26,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 216,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,13 Tr | -62,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,84 Tr | -45,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,45 Tr | -166,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,02 Tr | 6.502,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,41 Tr | -9,44% |
Dòng tiền tự do | -3,58 Tr | -185,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1873
Trang web
Nhân viên
726