Trang chủYGGYO • IST
add
Yeni Gimat Gayrimenkul Yatirim Ortakg AS
Giá đóng cửa hôm trước
216,40 ₺
Mức chênh lệch một ngày
216,40 ₺ - 227,60 ₺
Phạm vi một năm
70,05 ₺ - 227,60 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
54,55 T TRY
Số lượng trung bình
477,96 N
Tỷ số P/E
9,82
Tỷ lệ cổ tức
4,68%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 942,36 Tr | 94,06% |
Chi phí hoạt động | -47,96 Tr | -1.532,90% |
Thu nhập ròng | 4,06 T | 353,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 431,06 | 230,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 864,51 Tr | 73,61% |
Thuế suất hiệu dụng | -108,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,36 T | -15,17% |
Tổng tài sản | 27,13 T | 7,20% |
Tổng nợ | 1,43 T | -66,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 233,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,06 T | 353,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,29 T | -58,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,36 T | -162,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -357,56 Tr | -184,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -600,14 Tr | -125,43% |
Dòng tiền tự do | 356,78 Tr | 382,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
10