Trang chủYHGJ • NASDAQ
add
Yunhong Green Cti Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,14 $
Mức chênh lệch một ngày
3,00 $ - 3,15 $
Phạm vi một năm
2,38 $ - 10,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,79 Tr USD
Số lượng trung bình
5,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,49 Tr | 5,32% |
Chi phí hoạt động | 915,00 N | -19,10% |
Thu nhập ròng | -1,12 Tr | -263,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,22 | -255,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 927,00 N | -13,04% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 97,00 N | -55,91% |
Tổng tài sản | 22,46 Tr | -12,18% |
Tổng nợ | 13,91 Tr | -6,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,12 Tr | -263,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,47 Tr | -15,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 339,00 N | 1.268,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,20 Tr | -7,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 64,00 N | -70,23% |
Dòng tiền tự do | -2,63 Tr | -4,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
52