Trang chủYRL • WSE
add
Yarrl SA
Giá đóng cửa hôm trước
5,40 zł
Mức chênh lệch một ngày
5,40 zł - 5,86 zł
Phạm vi một năm
5,00 zł - 9,18 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
40,67 Tr PLN
Số lượng trung bình
1,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,99 Tr | 15,23% |
Chi phí hoạt động | 2,43 Tr | 7,73% |
Thu nhập ròng | 712,00 N | -28,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,64 | -38,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 867,00 N | -38,57% |
Thuế suất hiệu dụng | -36,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,29 Tr | 143,17% |
Tổng tài sản | 47,28 Tr | 4,26% |
Tổng nợ | 14,77 Tr | 10,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 712,00 N | -28,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,79 Tr | 305,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -61,00 N | -122,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -352,00 N | 46,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,38 Tr | 208,67% |
Dòng tiền tự do | 2,20 Tr | 293,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
434