Trang chủYSPSAH • KLSE
add
YSP Southeast Asia Holding Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
2,07 RM
Mức chênh lệch một ngày
2,06 RM - 2,06 RM
Phạm vi một năm
2,02 RM - 2,33 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
292,20 Tr MYR
Số lượng trung bình
23,36 N
Tỷ số P/E
11,67
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 94,73 Tr | -2,09% |
Chi phí hoạt động | 32,64 Tr | 15,57% |
Thu nhập ròng | 7,02 Tr | 13,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,42 | 16,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,72 Tr | 2,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 148,10 Tr | 6,16% |
Tổng tài sản | 541,06 Tr | 2,33% |
Tổng nợ | 115,36 Tr | 2,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 425,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 141,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,02 Tr | 13,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,31 Tr | 14,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 693,00 N | -46,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,23 Tr | -146,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,86 Tr | -47,20% |
Dòng tiền tự do | 18,07 Tr | -10,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
1.381