Trang chủYUBICO • STO
add
Yubico AB
Giá đóng cửa hôm trước
40,06 kr
Mức chênh lệch một ngày
39,14 kr - 41,34 kr
Phạm vi một năm
29,55 kr - 197,55 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
3,53 T SEK
Số lượng trung bình
500,81 N
Tỷ số P/E
27,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 548,40 Tr | -11,97% |
Chi phí hoạt động | 420,40 Tr | 0,94% |
Thu nhập ròng | 3,70 Tr | -96,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,67 | -96,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,04 | -96,85% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,12 Tr | -98,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 895,00 Tr | 8,60% |
Tổng tài sản | 2,21 T | 0,24% |
Tổng nợ | 554,50 Tr | -13,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 85,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,70 Tr | -96,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 50,70 Tr | -60,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,60 Tr | 44,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,30 Tr | -78,96% |
Dòng tiền tự do | 90,64 Tr | -1,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
544