Trang chủZ29 • ETR
add
029 Group SE
Giá đóng cửa hôm trước
41,20 €
Mức chênh lệch một ngày
41,20 € - 41,20 €
Phạm vi một năm
26,20 € - 47,60 €
Giá trị vốn hóa thị trường
206,00 Tr EUR
Số lượng trung bình
69,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 158,36 N | -70,13% |
Thu nhập ròng | -131,70 N | 28,62% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -136,06 N | 75,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 600,00 N | 204,75% |
Tổng tài sản | 17,10 Tr | 2,40% |
Tổng nợ | 1,20 Tr | 69,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -131,70 N | 28,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -133,62 N | 10,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 957,00 | -3,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 398,61 N | 65,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 265,94 N | 189,10% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web