Trang chủZ40 • FRA
add
Odysight.AI Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4,62 €
Mức chênh lệch một ngày
4,64 € - 4,64 €
Phạm vi một năm
2,34 € - 6,40 €
Giá trị vốn hóa thị trường
90,54 Tr USD
Số lượng trung bình
6,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 439,00 N | -66,33% |
Chi phí hoạt động | 4,61 Tr | 9,07% |
Thu nhập ròng | -4,28 Tr | -20,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -974,72 | -257,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,40 Tr | -17,93% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,68 Tr | 41,36% |
Tổng tài sản | 28,98 Tr | 22,38% |
Tổng nợ | 3,55 Tr | -34,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -39,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,28 Tr | -20,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,88 Tr | -44,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,00 N | 95,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 82,00 N | 356,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,80 Tr | -24,28% |
Dòng tiền tự do | -2,39 Tr | -51,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
52