Trang chủZ9W • FRA
add
Shawbrook Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
4,22 €
Mức chênh lệch một ngày
4,10 € - 4,20 €
Phạm vi một năm
3,40 € - 6,10 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,91 T GBP
Số lượng trung bình
24,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 149,60 Tr | -0,10% |
Chi phí hoạt động | 95,05 Tr | 44,56% |
Thu nhập ròng | 38,00 Tr | -39,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,40 | -39,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,06 T | -18,60% |
Tổng tài sản | 22,47 T | 13,92% |
Tổng nợ | 20,63 T | 13,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 519,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,00 Tr | -39,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -565,40 Tr | -170,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 18,50 Tr | 111,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 727,85 Tr | 271,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 180,95 Tr | 202,75% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
1.584